Người mang 9 án tử — Những gì tôi mang vào sân khấu

Người mang 9 án tử — Những gì tôi mang vào sân khấu

  • Phạm Chí Hiếu
  • 10 phút đọc

01 / Từ khi nào Gia Định là “chúng ta”?

Tôi thú thực là trước đây, tôi không biết đến Lê Văn Duyệt sớm hơn các bạn là bao nhiêu.

Học xong phổ thông, tôi còn không biết Lê Văn Duyệt là ai, là một nhân vật như thế nào. Thế rồi tôi lên Sài Gòn. Khi còn là sinh viên, tôi thậm chí không hiểu đúng cái cụm “Lăng Ông – Bà Chiểu”. Tôi từng nghĩ “ông bà Chiểu” là một gia đình. Và cứ thế suốt nhiều năm. Tôi vốn cũng không phải người gốc Sài Gòn để tự nhiên biết về khu lăng mộ ấy và câu chuyện của riêng nó.

Hai ngôi mộ hình vòm của Tả quân Lê Văn Duyệt và phu nhân trong khuôn viên Lăng Ông – Bà Chiểu, Sài Gòn

Câu chuyện dân gian về ông một lần tình cờ xuất hiện. Tôi xem YouTube, nghe chú Trung Dân kể lại những chuyện về văn hóa Gia Định xưa, những câu nói casual được truyền miệng như: “Mày dám thề không? Dám ra trước mộ ông Lê Văn Duyệt mà thề một câu, bẻ cổ con gà, mày còn sống thì tao mới tin.”

Rồi những câu chuyện nhỏ về đóng góp của ông trong thời gian làm Tổng trấn Gia Định Thành, vai trò của ông đối với sự ổn định của vùng đất này và các quan hệ với những nước lân cận.

Mà Gia Định là gì? Từ khi nào Gia Định là “chúng ta”?

Cũng không hẳn là tình cờ. Tôi đi nhiều nơi, ghé nhiều chỗ, đọc sử từ thời Trịnh – Nguyễn phân tranh, qua những biến động cuối thời Hậu Lê, Tây Sơn; rồi đến khi đất nước thống nhất dưới triều Nguyễn, Gia Định xuất hiện rất nhiều lần. Những hệ câu chuyện xoay quanh nó tự tạo ra nhiều lớp nền — để đến một ngày, khi tôi đọc về ông Lê Văn Duyệt — với những đức tính cương trực, quyết liệt chống lại quan tham — mọi thứ không còn quá chung chung như những tấm gương về đức độ, liêm khiết mà ta vẫn nghe truyền tụng.

Không phải một Bao Thanh Thiên, cũng không phải một khuôn mẫu trung dũng kiên cường nào từ những anh hùng Trung Hoa cổ xưa. Đây là một case khác, unique.

Ông chỉ đơn giản là một Lê Văn Duyệt.

02 / Những lớp chất liệu

Từ đó, tôi có nhiều vốn làm chất liệu để bước vào những tác phẩm sân khấu về Lê Văn Duyệt, dù là kịch nói hay cải lương.

Bảng trưng bày bản đồ Thành Gia Định (thành Bát Quái) do kỹ sư Olivier và Trần Văn Học vẽ năm 1790, tại Lăng Ông – Bà Chiểu

Ngay từ khoảnh khắc ấy, “Người mang 9 án tử” không còn chỉ là “một tác phẩm nghệ thuật đơn thuần nêu cao lòng trung dũng, khí tiết, bên ngoài chống giặc xâm lăng, bên trong chống tham nhũng, tiêu cực”. Nó hơn thế nhiều.

Đối với tôi, giới hạn của sự cảm thụ nghệ thuật không nằm ở chỗ một người đa dạng hóa được bao nhiêu loại hình, càng nhiều càng tốt, mà ở chỗ họ thực sự biết cách chiêm ngưỡng một tác phẩm sâu đến mức độ nào. Tôi cho rằng cảm nhận nghệ thuật cần rất nhiều thứ: tâm thế bước vào, cách đặt cảm xúc, cách nắm bắt tình tiết, bề dày, chất liệu, và những thứ “còn sống” trong mỗi con người. Những thứ ấy mới thực sự góp phần làm nên “tác phẩm đầu cuối” mà nghệ thuật có thể mang lại.

Một tác phẩm hay có thể phục vụ nhiều tầng cảm xúc, tạo ra những hợp chất, những dung môi để chúng ta tiếp cận càng nhiều thứ “tình người” càng tốt. Chính ở đó, nó mang lại giá trị rất thực dụng và nhân văn cho đời sống.

Thường khi đối diện với một tác phẩm có dư địa gây ra sự tâm đắc lớn, tôi tự hỏi: mình có tổng cộng bao nhiêu lớp chất liệu, nội lực dày đến đâu, và có thể dung nạp được bao nhiêu phần giá trị mà tác phẩm mang lại — hoặc ít nhất, bao nhiêu giá trị mà tác phẩm tạo dung môi để chính mình tự mang lại, một cách gián tiếp?

Tượng ngựa sơn đen thắng yên cương, đội hoa đỏ, trong chính điện Lăng Ông – Bà Chiểu

“Người mang 9 án tử” là nơi gom những chất liệu ấy: những chuyến đi, những trải nghiệm, những câu chuyện tôi từng được nghe, những ngôi mộ đá và những lớp đất cát tưởng chừng chỉ còn mang nghĩa vô tri hay tâm linh; chúng góp lại với nhau, xây dựng nên một “Người mang 9 án tử” độc nhất vô nhị mà tôi đang chia sẻ với quý vị.

Người thắp hương quỳ trước hai ngôi mộ trong khuôn viên Lăng Ông – Bà Chiểu

Tức là những thứ chúng ta từng trải nghiệm, từng dành thời gian cho, chưa bao giờ mặc nhiên là phí hoài. Chúng vẫn tồn tại, đôi khi chưa được tổ chức, vẫn là những mảnh chất liệu lộn xộn. Nếu quý vị biết cách mang chúng theo đến “Gia Định cũ” — nơi người ta gọi là sân khấu — chúng có thể được hệ thống lại, giúp quý vị thẩm thấu tác phẩm theo một cách mà bản thân tác phẩm không thể định trước hết.

Tác giả ngồi một mình trong khán phòng tối, trước tấm màn sân khấu còn khép

03 / Đi du lịch nhé?

Không chỉ những người trên sân khấu là nghệ sĩ, mỗi chúng ta đều có thể tham gia như một thành phần cấu thành nên production đó. Tâm thế đó là thứ đầu tiên quý vị cần chuẩn bị.

Đi du lịch nhé?

Trong ký ức của bạn, qua tranh ảnh hay những gì từng nghe kể, Sài Gòn – Gia Định cũ như thế nào? Dù ít hay nhiều, hoặc thậm chí chưa có gì, tại sao không tận dụng cơ hội này để “đi du lịch về quá khứ”, xem “ngày xưa” qua ít nhất một lăng kính, một lát cắt?

Tác giả Phạm Chí Hiếu trước cổng tường vàng có chữ “GIA-ĐỊNH”, được cho là còn sót lại của Gia Định xưa, gần Lăng Ông – Bà Chiểu

Tôi nhiều lần tự hỏi có thông minh không nếu chúng ta tự chối bỏ một dịp như vậy và chỉ xem nó như một tác phẩm giải trí thông thường.

Bằng cách nào?

Người nghệ sĩ dẫn dắt chúng ta bằng cách hóa thân vào vai diễn, còn công việc của chúng ta, theo tôi, đơn giản hơn nhiều.

Hãy thử hóa thân thành một người dân sống đúng vào thời ấy. Đặc biệt với “Người mang 9 án tử”, khoảng cách thời gian không xa đến mức trí tưởng tượng của chúng ta không thể bước qua. Thay vì ngồi đó như một người trong bộ veston hay complet công sở hiện đại, hãy thử ngồi quan sát câu chuyện nội bộ bấy giờ như một người đang sống cùng thời.

Tin tôi đi, nó sẽ thay đổi trải nghiệm của bạn rất nhiều.

Đâu có mất mát gì, right? Tại sao không thử? Tệ gì thì nó cũng chỉ đem lại một lớp trải nghiệm khác thôi mà. Và ít nhất, nó đã work với tôi.

Trust me, bạn hoàn toàn có thể là một diễn viên.

Nghệ thuật ngay bên trong chính bạn lớn hơn bạn tưởng rất nhiều; vấn đề chỉ là bạn thực sự “bỏ xuống” được bao nhiêu phần để “tham gia vở diễn” mà thôi.

04 / Sân khấu nên là nơi bắt đầu

Tôi nên nói trước rằng những ấn tượng tiếp theo đến từ lần đầu tôi xem tác phẩm qua một màn hình. Điều đó hạn chế rất nhiều “đất diễn” của chính tôi, vì có những điều kiện để tham gia vở diễn mà một bản ghi hình không thể đem lại đầy đủ.

Dù vậy, tôi vẫn mê đắm trong nó.

Nói đi cũng phải nói lại một chút, một tác phẩm hay càng khiến con người ta muốn thêm — muốn nhiều hơn.

Bản chất con người vốn dĩ tham mà. Nếu ê-kíp tự tin vào chất lượng sân khấu, một bản ghi hình còn có thể là cách tách lớp để giới thiệu tác phẩm: như một demo, một trailer, thay vì thay thế toàn bộ production. Đây là quan điểm của riêng tôi; tôi không có nhu cầu làm trọng tài trong tranh luận về văn hóa sân khấu xưa và nay.

Và châm biếm thay, “cục súc” hơn một chút: nếu họ không tự tin mình có thể deliver nhiều hơn những gì “trailer” đã show, thì có lẽ họ cũng vừa đủ để đúng. That’s all, right?

Và sau khi xem, tôi không thoát khỏi suy nghĩ rằng mình tham lam, muốn chìm sâu hơn nữa vào thế giới đó. Theo nghĩa đó, đối với tôi — sân khấu nên là nơi bắt đầu.

Khán giả ngồi kín một khán phòng nhỏ, chăm chú theo dõi buổi diễn dưới ánh đèn sân khấu xanh đỏ

Đọc thêm / Những cảnh diễn ở lại trong tôi

Phần này có nhắc đến các cảnh diễn, tình tiết và cái kết của “Người mang 9 án tử”. Nếu bạn chưa muốn biết trước, có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng đến phần chính của bài viết.

Cho phép tôi chia sẻ thêm một chút về những thứ tôi ấn tượng ở tác phẩm, bằng chính những gì tôi đã lấy ra từ nó. Bởi đối với tôi, “nội dung” chưa bao giờ hoàn toàn là “sân khấu”.

Những bức tranh bắt đầu chuyển động

“Minh Mạng bước ra mở show — tuyên bố người mang 9 án tử.”

Rất đẹp. Trông như những bức tranh phù điêu. Nhìn vào đã thấy câu chuyện, điển cố, điển tích. Rất đẹp, rất dễ hiểu, ai cũng có thể thích được. Không cần phải cứ hàn lâm thì mới là nghệ thuật.

Rồi từng bước chân, từng nhịp trống theo bước chân vua Minh Mạng. Nhân vật và các mâu thuẫn được xây dựng tuyến tính, rồi mỗi cảnh lại kết thành những “bức tranh rất đẹp” như vậy. Cứ thế, cứ thế, nó giống như một buổi triển lãm tranh thực thụ.

Khi ông nhớ Gia Định, tôi cũng nhớ

Phong xuy dương liễu Tam Giang tĩnh,
Nguyệt bính mai hoa ngũ dạ hàn.
Điệu cấp hoạn tình tăng khảng khái,
Thanh thê lữ mộng kỷ bàn hoàn.

— “Ngưu Tân ngư địch” (牛津漁笛), nghĩa là Tiếng sáo chài ở Bến Nghé, của Trịnh Hoài Đức (1765–1825). Ngưu Tân tức Bến Nghé.

Đúng rồi đó, đây là một trong 30 bài thơ thuộc chùm Gia Định tam thập cảnh, được lưu trong Cấn Trai thi tập. Tác giả từng giữ chức Thượng thư Bộ Lại dưới triều Nguyễn.

Đến khi Lê Văn Duyệt ngâm những câu thơ ấy để tỏ nỗi nhớ Gia Định, nó cho tôi feel và đồng cảm với nỗi nhớ ấy. Không lâu sau, ngay trong chính bức tranh đó là một hình ảnh flashback về những trận chiến trước đây cùng Tiên Đế.

Đoạn Lê Văn Duyệt và Phó Tổng trấn cùng ngâm thơ

Đối với tôi, nó xộc lên mùi muối rất nặng của cửa biển Quy Nhơn, trận chiến siêu kinh điển ở đầm Thị Nại năm xưa, và những lần vào sinh ra tử gắn với Gia Định. Đến đây, trong trí nhớ tôi, Võ Tánh, Nguyễn Huỳnh Đức, Châu Văn Tiếp, thậm chí cả Đỗ Thanh Nhơn… cùng lúc sum vầy.

Chính lúc này, tôi cũng như chính Lê Văn Duyệt: tôi nhớ họ.

“Tùy nghi hành động”

Sau đó là đoạn vua Minh Mạng ra sắc chỉ cho Lê Văn Duyệt trở lại làm Tổng trấn Gia Định Thành lần hai, với lệnh “TÙY NGHI HÀNH ĐỘNG”. Ánh mắt, sự run rẩy, cái lạnh toát mồ hôi của những toan tính chính trị và vị thế một ông vua trẻ trước một vị khai quốc công thần — người từng theo cha mình nhiều năm chinh chiến, có tiếng nói, có thế lực, và theo cách câu chuyện sân khấu đặt ra, từng không ủng hộ chính mình lên ngôi.

Vua Minh Mạng trong áo gấm trắng đưa tay ban lệnh, ánh mắt liếc ngang đầy toan tính, cảnh “Tùy nghi hành động” trong vở cải lương “Người mang 9 án tử”

Rồi những câu lệnh mà tôi nhớ từ vở diễn: “có mặt 3 ngày trong quân”, “VIỆC GẤP KHÔNG CẦN PHẢI BẨM BÁO”.

Đối với tôi, toàn bộ tâm tư Minh Mạng đã được xây dựng và thể hiện tốt ngay ở đây, chứ không phải đợi đến lúc ông tuyên bố 9 án tử.

Diễn trong Diễn

Tiếp theo là phần hát bội noi gương tích Lý Đạo Thành xử Thượng Dương hoàng hậu — một lớp sân khấu tôi liên hệ với “Câu thơ yên ngựa”, lấy bối cảnh thời Lý — rằng xưa nay, trị nước thường dẹp tình riêng, lo việc chung. Những khán giả thường mê thích cải lương cũng không xa lạ gì với vở này nữa; đại khái nó là một tác phẩm nổi tiếng, thường được yêu thích và diễn lại trong những dịp đặc biệt, lễ Tết...

Hát bội là một trong những lớp tôi thấy rất hay được đưa vào. Theo tôi, nó hiện ra phần nào như một giấc mơ, hoặc như một vở diễn mà Lê Văn Duyệt cùng vợ đang diễn: tức là Diễn trong Diễn.

Cảnh hát bội “Diễn trong Diễn”: Hoàng Hải trong vai Lê Văn Duyệt hóa thân Lý Đạo Thành, bên bà Đỗ Thị Phận trong vai Thượng Dương hoàng hậu, dưới trăng tròn và sóng biển

Theo những điều tôi từng đọc, Lê Văn Duyệt lúc sinh thời rất thích xem tuồng cổ. Hát bội trong tác phẩm vừa nhắc đến loại hình nghệ thuật ông yêu thích, vừa được mượn như một vật dẫn: nhìn chuyện xưa để tự xét chuyện mình.

Tôi cũng từng đến Lăng Ông, vào bên trong, và tìm thấy những “mặt nạ sân khấu” như vậy. Rất gợi đến liên tưởng. Tôi không biết chúng có từ bao giờ, từ trước đến nay hay là của hậu thế sau này.

Rõ ràng, ngày nay chúng ta xem Lê Văn Duyệt, thì ngày xưa Lê Văn Duyệt xem Lý Đạo Thành vậy.

Và sau này, ai rồi sẽ xem “những chúng ta”? Có gì để xem không thì hãy còn lấy làm tự hỏi? Vậy!

Một Lê Văn Duyệt trong suy nghĩ của Minh Mạng

Điểm nhấn tiếp theo là khung cảnh ước lệ khi vua Minh Mạng độc thoại nội tâm, rồi lớp giao tiếp, đối đầu ước lệ giữa Minh Mạng và Lê Văn Duyệt. Tôi nhìn Lê Văn Duyệt lúc này như một Lê Văn Duyệt trong chính suy nghĩ của Minh Mạng hơn là một con người đang đối diện với ông ngoài đời thực.

Cảnh ước lệ vua Minh Mạng độc thoại nội tâm: Minh Mạng và Lê Văn Duyệt nắm tay nhau giữa nền trời sao, một cuộc gặp chỉ có trong suy nghĩ của nhà vua

Sau đó, theo cách vở diễn trình bày, bản lĩnh của một ông vua mà Minh Mạng nghĩ mình nên là đã buộc ông chấp nhận thỏa hiệp, quyết định không thi hành 9 án tử.

Ông chọn thua để là người thắng sau cùng.

Tạc tượng

Và một cái kết thực sự bi tráng: Lê Văn Duyệt ngồi trên ghế, thanh kiếm vắt ngang hai chân — một dáng hình vốn đã được tạc tượng mà chúng ta vẫn thấy. Ở đây, ê-kíp lại tạc nó thêm một lần nữa?

Tạc tượng Lê Văn Duyệt – huyền thoại trong lòng dân xứ Gia Định

Và với chúng ta, hãy tự hỏi: chúng ta đã tự tạc được bao nhiêu lần tượng?

Bình luận

    Bài viết liên quan